NỘI THẤT TIẾNG ANH LÀ GÌ

  -  

Có thể nói chuyên ngành Nội thất có khá nhiều đồ đạc mang tính đặc thù nhưng khá gần gũi với chúng ta, tuy nhiên ít ai cũng biết các vật đụng trong nhà tiếng Anh là gì. Do đó trong bài viết ngày hôm nay Vietop sẽ chia sẻ để bạn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nội thất khá đầy đủ.


*
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nội thất
analysis of covariance: phân tích hợp phương saiottoman: ghế đônblind nailing: đóng đinh chìmcantilever: cánh dầmfixed furniture: nội thất cố địnhkiln-dry: sấybasket-weave pattern: họa tiết dạng đan rổblackout lining: màn cửa chống chói nắngcurtain wall: tường kính (của 1 tòa nhà)wardrobe: tủ đựng quần áo (to hơn tủ “cup broad “)illuminance: độ rọicushion: đệmrocking chair: ghế bập bênh, ghế lật đậtblowlamp: đèn hàn, đèn xìbatten: ván lótchandelier: đèn chùmsofa: ghế tràng kỉ (làm ngôi nhà trông sang trọng hơn)stain repellent: (chất liệu) chống bẩnpleat style: kiểu có nếp gấpchair: ghếrecliner: ghế đệm để thư giãn, có thể điều chỉnh linh hoạt phần gác chânbedside table: bàn để cạnh giườngbath: bồn tắmceiling light: đèn trầnhard-twist carpet: thảm dạng bông vải xoắn cứngmasonry: tường đáangle of incidence: góc tớisofa bed: giường sofafocal point: tiêu điểmcouch: trường kỉgas fire: lò sưởi garocking chair: ghế đuInternet access: mạng Internetlambrequin: màn, trướngparquet: sàn lót gỗdrinks cabinet: tủ đựng giấy tờingrain wallpaper: giấy dán tường màu nhuộmensuite bathroom: buồng tắm trong phòng ngfire retardant: (chất liệu) cản lửabench: ghế dàistool: ghế đẩuside table: bàn trà (để sát tường, khác với bàn chính)skylight: giếng trờiottoman: ghế đệm không có vai tựaveneer: lớp gỗ bọc trang trígypsum: thạch caoradiator: lò sưởifireplace: lò sưởichintz: vải họa tiết có nhiều hoachequer-board pattern: họa tiết sọc ca rôdynamic chair: ghế xoay văn phòngdresser: tủ thấp có nhiều ngăn kéo (người anh hay dùng)bed: giườngjarrah: gỗ bạch đànfreestanding panel: tấm phông đứng tự docurtain: rèm, mànbookcase: tủ sáchchest: rương, hòmheater: bình nóng lạnhside broad: tủ lygloss paint: sơn bóngterrazzo: đá màisubstrate: lớp nềnsofa-bed: giường sofabroadloom: thảm dệt khổ rộngsink: bệ rửafinial: hình trang trí chóp, đỉnh, mái nhàcarpet: thảmcup broad: tủ đựng bát, chénhoover/ vacuum/ cleaner: máy hút bụisymmetrical: đối xứngchest of drawers: tủ ngăn kéoreading lamp: đèn bànchipboard: tấm gỗ mùn cưaassymmetrical/ asymmetrical: không đối xứngelectric fire: lò sưởi điệnpecan: ngỗ hồ đàoair conditional: điều hòaceiling rose: hoa văn thạch cao dạng tròn trang trí giữa trần nhàfridge: tủ lạnhcardinal direction(s): phương chính (vd: đông, tây, nam, bắc)window curtain: màn che cửa sổtable base: chân bànrug: thảm trải sànmonochromatic: đơn sắcposter: bức ảnh lớn trong nhàtrim style: kiểu có đường viềnwall lamp: đèn tườngwall paper: giấy dán tườngwarp resistant materi: vật liệu chống cong, vênhdouble-bed: giường đôitelevision: ti visingle-bed: giường đơndouble-loaded corridor: hành lang giữa hai dãy phòngspin dryer: máy sấy quần áounderlay: lớp lótcoffee table: bàn uống nướcshower: vòi hoa senbariermatting: thảm chùi chânstanding lamp: đèn để bàn đứngbirch: gỗ bu lômarble: cẩm thạcharmchair: ghế có chỗ để tay ở hai bêncoat hanger: móc treo quần áolocker: hệ thống tủ nhiều ngăn kề nhau, có khóa để bảo quản đồ đạc (thường xuất hiện trong các shop quần áo hoặc trường học, nơi công cộng nói chung)terracotta: màu đất nungchair pad: nệm ghếdesk/ table: bànclub chair/ armchair: ghế bànhfolding chair: ghế xếpebony: gỗ mundressing table: bàn trang điểmcloset: Khi một cái ”cupboard” hay “wardrobe” được đặt âm trong tường thì ta gọi nó là closet, kiểu tủ âm tường này các khách sạn, phòng ngủ rất thịnh hành.repeat: hoa văn trang trí theo cấu trúc lặp lại giống nhau

Ngoài ra bạn cũng cần biết thêm một số từ vựng liên quan đến tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc và nội thất nữa nhé:

interior: nội thấtcement: xi măngbrick: gạchwall: tườnggravel: sỏiarchitecture: kiến trúcstairs: cầu thangplaster ceiling: trần thạch caosand: cát

Vietop hy vọng với những chia sẻ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nội thất trên sẽ hữu ích cho bạn trong quá trình học tập và làm việc. Chúc bạn thành công!